Chia sẻ:
Thêm để so sánh

TPE UN-7100-55 TEKNOR APEX USA

13

Hình thức:Dạng hạt

Tính chất:
ChènMáy giặtỐngShock hấp thụ LinerThời tiết kháng Seal StriMở rộng JointKính lắp ráp
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất

Mô tả sản phẩm

Tính chất:Chèn | Máy giặt | Ống | Shock hấp thụ Liner | Thời tiết kháng Seal Stri | Mở rộng Joint | Kính lắp ráp

Chứng nhận

No Data...

Bảng thông số kỹ thuật

mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Permanent compression deformation100℃,22.0hrASTM D-39529%
tear strengthASTM D-62415.8kN/m
Elongation at Break横向FlowASTM D-412320%
Fracture tensile strength横向Flow,BreakASTM D-4124.62Mpa
Shore hardnessShoreAASTM D-224060
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Brittle temperatureASTM D-746-60.0°C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
melt mass-flow rate230℃/2.16kgASTM D-12380.60g/10min
agingĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Volume change25℃,70hr,在IRM 油中ASTM D-47123%
Change rate of ultimate elongation in air横向Flow:23℃,70hr,在IRM 油中ASTM D-47132%
Change rate of tensile strength in air横向Flow:23℃,70hr,在IRM 油中ASTM D-47122%
Change rate of hardness (Shore) in the airShoreA,135℃,24hrASTM D-57360
Change rate of ultimate elongation in air135℃,24hrASTM D-5737.0%
Change rate of tensile strength in air横向Flow:135℃,24hrASTM D-5733.0%
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.