
ABS XR-407 CNOOC&LG HUIZHOU
36
Hình thức:Dạng hạt | Cấp độ:Lớp chịu nhiệt
Tính chất:
Chống va đập caoChịu nhiệt độ caoĐộ bóng caoChống tia cực tím
Ứng dụng điển hình:
Lĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnLĩnh vực ô tôThiết bị gia dụng nhỏ
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất
Mô tả sản phẩm
| Ứng dụng điển hình: | Lĩnh vực điện tử | Lĩnh vực điện | Lĩnh vực ô tô | Thiết bị gia dụng nhỏ |
| Tính chất: | Chống va đập cao | Chịu nhiệt độ cao | Độ bóng cao | Chống tia cực tím |
Chứng nhận
No Data...
Bảng thông số kỹ thuật
| Basic Performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
|---|---|---|---|---|
| melt mass-flow rate | 200℃/5kg | ASTM D-1238 | 1 | g/10min |
| 220℃/10kg | ASTM D-1238 | 7 | g/10min | |
| 230℃/3.8kg | ASTM D-1238 | 3 | g/10min | |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Impact strength of cantilever beam gap | 1/8" -30℃ | ASTM D-256 | 8 | kg-cm/cm |
| Shore hardness | R-scale | ASTM D-785 | 110 | |
| tensile strength | Yield,50mm/min | ASTM D-638 | 450 | kg/cm |
| Tensile modulus | 1mm/min | ASTM D-638 | 23000 | % |
| elongation at yield | 50mm/min | ASTM D-638 | 8 | % |
| Elongation at Break | 50mm/min | ASTM D-638 | 20 | % |
| bending strength | 15mm/min | ASTM D-790 | 750 | kg/cm |
| Bending modulus | 15mm/min | ASTM D-790 | 25500 | kg/cm |
| Impact strength of cantilever beam gap | 1/4" 23℃ | ASTM D-256 | 18 | kg-cm/cm |
| 1/4" -30℃ | ASTM D-256 | 8 | kg-cm/cm | |
| 1/8" 23℃ | ASTM D-256 | 19 | kg-cm/cm | |
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Hot deformation temperature | 18.5kg/cm | ASTM D-648 | 110 | °C |
| 18.5kg/cm | ASTM D-648 | 105 | °C | |
| 4.6kg/cm | ASTM D-648 | 119 | °C | |
| 4.6kg/cm | ASTM D-648 | 114 | °C | |
| UL flame retardant rating | 1/8" | IEC 707 | FH3-34 | mm/min |
| 1/8" | UL 94 | HB | calss | |
| 1/16" | UL 94 | HB | calss | |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| density | ASTM D-792 | 1.08 | g/cc | |
| Shrinkage rate | ASTM D-955 | 0.4-0.7 | % |
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.