Chia sẻ:
Thêm để so sánh

HDPE HD5200B PCC IRAN

23

Hình thức:Dạng hạt | Cấp độ:Lớp ép phun

Tính chất:
Chống va đập caoXuất hiện tốtĐộ cứng caoTuân thủ liên hệ thực phẩMật độ caoĐộ cứng và độ cứng tốtSức mạnh tác động tốt và
Ứng dụng điển hình:
Thùng chứaChai lọHàng gia dụng
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất

Mô tả sản phẩm

Ứng dụng điển hình:Thùng chứa | Chai lọ | Hàng gia dụng
Tính chất:Chống va đập cao | Xuất hiện tốt | Độ cứng cao | Tuân thủ liên hệ thực phẩ | Mật độ cao | Độ cứng và độ cứng tốt | Sức mạnh tác động tốt và

Chứng nhận

No Data...

Bảng thông số kỹ thuật

Basic PerformanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
densityASTM D-15050.966
melt mass-flow rate190℃/2.16kgASTM D-12380.45g/10min
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Environmental stress cracking resistanceConditionB,25% Igepal,F50ASTM D-169340hrs,F50
Shore hardnessASTM D-224066
Impact strength of cantilever beam gapASTM D-25615(P)kg.cm/cm
rigidityASTM D-74710000kg/cm
elongationBreakASTM D-638>1000%
tensile strengthBreakASTM D-638350kg/cm
tensile strengthYieldASTM D-638320kg/cm
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Melting temperatureASTM D-2117133°C
Vicat softening temperature10N,50℃/hrASTM D-1525127°C
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.