Chia sẻ:
Thêm để so sánh

PPO(PPE)+PS XYRON™ G703H ASAHI JAPAN

Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất

Mô tả sản phẩm

Chứng nhận

No Data...

Bảng thông số kỹ thuật

impact performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Charpy Notched Impact Strength23°CISO 17912kJ/m²
flammabilityĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
UL flame retardant rating1.5mmUL 94HB
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
bending strength23°CISO 178181MPa
Bending modulus23°CISO 1787370MPa
Tensile strainBreak,23°CISO 527-22.0%
tensile strengthYield,23°CISO 527-2117MPa
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Linear coefficient of thermal expansionMD:-30to65°CISO 11359-24E-05cm/cm/°C
Hot deformation temperature1.8MPa,UnannealedISO 75-2/A139°C
Hot deformation temperature1.8MPa,UnannealedASTM D648140°C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Water absorption rate23°C,24hrISO 620.060%
Shrinkage rate2.00mmInternal Method0.20to0.45%
densityISO 11831.30g/cm³
Electrical performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Dissipation factor1MHzIEC 602501.5E-03
Dissipation factor100HzIEC 602509E-04
Dielectric constant1MHzIEC 602503.30
Dielectric constant100HzIEC 602503.30
Dielectric strength2.00mmIEC 60243-144kV/mm
Volume resistivity23°CIEC 600931E+16ohms·cm
Surface resistivityIEC 600931E+16ohms
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.