
PP EF267AI BOREALIS EUROPE
53
Hình thức:Dạng hạt
Tính chất:
Tăng cường khoáng sảnTái chếChống mài mòn
Ứng dụng điển hình:
Lĩnh vực ô tô
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất
Mô tả sản phẩm
| Ứng dụng điển hình: | Lĩnh vực ô tô |
| Tính chất: | Tăng cường khoáng sản | Tái chế | Chống mài mòn |
Chứng nhận
No Data...
Bảng thông số kỹ thuật
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
|---|---|---|---|---|
| Charpy Notched Impact Strength | -20°C | ISO 179/1eA | 2.0 | kJ/m² |
| 23°C | ISO 179/1eA | 6.0 | kJ/m² | |
| tensile strength | Yield | ISO 527-2/50 | 27 | Mpa |
| Tensile modulus | ISO 527-2/1 | 2450 | Mpa | |
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Hot deformation temperature | 0.45 MPa, Unannealed | ISO 75-2/B | 105 | °C |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Shrinkage rate | Internal Method | 1.1 | % | |
| melt mass-flow rate | 230°C/2.16 kg | ISO 1133 | 16 | g/10 min |
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.