Chia sẻ:
Thêm để so sánh

Ethylene Copolymer TOPAS® 7010F-600 JAPAN POLYPLASTIC

Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất

Mô tả sản phẩm

Chứng nhận

No Data...

Bảng thông số kỹ thuật

Điều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
turbidity70.0μm,铸造薄膜ISO 14782>2.0%
gloss60°,70.0μm,铸造薄膜ISO 2813>100
Glass transition temperatureISO 11357-278.0°C
Water vapor permeability70μm,23°C,CastFilm,85%RHASTMF12490.094g·mm/m²/atm/24hr
Oxygen permeability23°C,70μm,挤塑薄膜,50%RHASTM D398525cm³·mm/m²/atm/24hr
elongationTD:Break,70μm,铸造薄膜ISO 527-3/503.4%
elongationMD:Break,70μm,铸造薄膜ISO 527-3/503.4%
tensile strengthTD:Break,70μm,铸造薄膜ISO 527-3/5050.0MPa
tensile strengthMD:Break,70μm,铸造薄膜ISO 527-3/5055.0MPa
Tensile modulusTD:70μm,铸造薄膜ISO 527-3/11700MPa
Tensile modulusMD:70μm,铸造薄膜ISO 527-3/12100MPa
film thickness70µm
Water absorption rateSaturation,23°CISO 620.010%
Melt Volume Flow Rate (MVR)230°C/2.16kgISO 113311.0cm³/10min
Melt Volume Flow Rate (MVR)190°C/2.16kgISO 11332.00cm³/10min
melt mass-flow rate230°C/2.16kgISO 113310g/10min
melt mass-flow rate190°C/2.16kgISO 11331.8g/10min
densityISO 11831.02g/cm³
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.