Chia sẻ:
Thêm để so sánh

TPU 2795 NINGBO KINGSUI

52

Hình thức:Dạng hạt | Cấp độ:Lớp ống

Tính chất:
Chịu nhiệt độ thấp
Ứng dụng điển hình:
phimDây và cáp
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất

Mô tả sản phẩm

Ứng dụng điển hình:phim | Dây và cáp
Tính chất:Chịu nhiệt độ thấp

Chứng nhận

No Data...

Bảng thông số kỹ thuật

machinabilityĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Mold temperature20-30°C
Processing temperature190-200°C
Processing temperature185-190°C
Processing temperature185-195°C
Processing temperature155-175°C
Dry conditions98℃ 2-3小时
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
ResilienceASTM D2630/ISO 466235%
Shore hardnessASTM D2240/ISO 86895+-2Shore A
tear strengthASTM D624/ISO 34170n/mm²
tensile strengthASTM D412/ISO 52746Mpa/Psi
Tensile modulus300%ASTM D412/ISO 52722Mpa/Psi
Tensile modulus100%ASTM D412/ISO 52712Mpa/Psi
tensile strengthISO 3746Mpa
Tensile stress300%伸长率ISO 3722Mpa
Tensile stress100%伸长率ISO 37:2005(E)12Mpa
Friction coefficientDIN 5351650mg
ResilienceISO 466235%
tear strengthISP 34-1:2004(E)170kN/m
elongationBreakISO 37470%
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Vicat softening temperatureASTM D1525/ISO R306120℃(℉)
Vicat softening temperatureISO 306120°C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
densityASTM D792/ISO 2781/JIS K73111.2
Shore hardnessISO 868:2006(E)95±2/49
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.