
POM GF10 CHONGQING YUNTIANHUA
49
Hình thức:Dạng hạt
Tính chất:
Chịu nhiệtĐộ cứng caoChống creepCo ngót thấpChống mệt mỏi
Ứng dụng điển hình:
Linh kiện vanVòng biPhụ tùng động cơPhụ kiện máy truyền tải
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất
Mô tả sản phẩm
| Ứng dụng điển hình: | Linh kiện van | Vòng bi | Phụ tùng động cơ | Phụ kiện máy truyền tải |
| Tính chất: | Chịu nhiệt | Độ cứng cao | Chống creep | Co ngót thấp | Chống mệt mỏi |
Chứng nhận
No Data...
Bảng thông số kỹ thuật
| other | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
|---|---|---|---|---|
| UL flame retardant rating | UL 94 | HB | ||
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Tensile modulus | ISO 527-2 | 4500 | Mpa | |
| tensile strength | Yield | ISO 527-2 | 90 | Mpa |
| Tensile strain | Break | ISO 527-2 | 3.5 | % |
| Bending modulus | ISO 178 | 4000 | Mpa | |
| bending strength | ISO 178 | 100 | Mpa | |
| Charpy Notched Impact Strength | ISO 179/leA | 4 | kJ/m² | |
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Hot deformation temperature | 1.8Mpa,Unannealed | ISO 75/2A | 155 | °C |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| melt mass-flow rate | 190℃/2.16Kg | ISO 1133 | 6 | g/10min |
| Water absorption rate | 24hr,23℃ | ISO 62 | 0.6 | % |
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.