
LLDPE DFDC-7050 SHANXI PCEC
6
Hình thức:Dạng hạt | Cấp độ:Lớp phim
Tính chất:
Chống tĩnh điệnChống mài mònỔn định nhiệt
Ứng dụng điển hình:
phimVỏ sạcTrang chủPhim siêu mỏngThuê ngoài đóng bao
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất
Mô tả sản phẩm
| Ứng dụng điển hình: | phim | Vỏ sạc | Trang chủ | Phim siêu mỏng | Thuê ngoài đóng bao |
| Tính chất: | Chống tĩnh điện | Chống mài mòn | Ổn định nhiệt |
Chứng nhận
No Data...
Bảng thông số kỹ thuật
| Basic Performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
|---|---|---|---|---|
| melt mass-flow rate | 2.0 | g/10分 | ||
| Particle size distribution | 10 | |||
| density | 0.918 | |||
| Basic resin | DGM-1820 | |||
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| tensile strength | ≥34/25 | (MD/TD)MPa | ||
| Secant modulus | ≥241 | Mpa | ||
| tear strength | ≥40/115 | (MD/TD)KN/m | ||
| tensile strength | Yield | ≥10.5/9.5 | (MD/TD)MPa | |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| turbidity | ≤14 | % | ||
| gloss | 45℃ | 60 | °C |
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.