Chia sẻ:
Thêm để so sánh

PP BB125MO BOREALIS EUROPE

53

Hình thức:Dạng hạt | Cấp độ:Lớp ép phun

Tính chất:
Chống va đập caoChống hóa chấtĐộ bền tan chảy caoDễ dàng xử lýChống nứt căng thẳngĐộ cứng caoChịu được tác động nhiệt
Ứng dụng điển hình:
Tấm dạng sóng
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất

Mô tả sản phẩm

Ứng dụng điển hình:Tấm dạng sóng
Tính chất:Chống va đập cao | Chống hóa chất | Độ bền tan chảy cao | Dễ dàng xử lý | Chống nứt căng thẳng | Độ cứng cao | Chịu được tác động nhiệt

Chứng nhận

No Data...

Bảng thông số kỹ thuật

impact performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Charpy Notched Impact Strength-20°CISO 179/1eA7.0kJ/m²
Charpy Notched Impact Strength23°CISO 179/1eA50kJ/m²
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Tensile modulusISO 527-2/501300Mpa
tensile strengthYieldISO 527-2/5025.0Mpa
Tensile strainYieldISO 527-2/505.0%
Bending modulusISO 1781200Mpa
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Hot deformation temperature0.45MPa,UnannealedISO 75-2/B85.0°C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
densityISO 11830.905g/cm³
melt mass-flow rate190°C/5.0kgISO 11332.3g/10min
melt mass-flow rate230°C/2.16kgISO 11331.3g/10min
melt mass-flow rate230°C/5.0kgISO 11336.0g/10min
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.