
POM GS-01 KAIFENG LONGYU
43
Hình thức:Dạng hạt | Cấp độ:Lớp ép phun
Tính chất:
Độ bền caoTỷ lệ co rút thấpWarp thấpBề mặt bóngĐộ ổn định cao ETC
Ứng dụng điển hình:
LượcPhụ kiện chống mài mònPhụ kiện hàng không vũ trụ và các sản phẩm khác có
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất
Mô tả sản phẩm
| Ứng dụng điển hình: | Lược | Phụ kiện chống mài mòn | Phụ kiện hàng không vũ trụ và các sản phẩm khác có |
| Tính chất: | Độ bền cao | Tỷ lệ co rút thấp | Warp thấp | Bề mặt bóng | Độ ổn định cao ETC |
Chứng nhận
No Data...
Bảng thông số kỹ thuật
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
|---|---|---|---|---|
| bending strength | ISO 178 | 115.7 | Mpa | |
| tensile strength | ISO 527-1.2 | 82.8 | Mpa | |
| Impact strength of cantilever beam gap | ISO 179-1 | 4.2 | kJ/m² | |
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Hot deformation temperature | 1.8MPa | 10-5cm/cm*℃ | 151 | °C |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Shrinkage rate | 0.83 | % | ||
| melt mass-flow rate | ISO 1133 | 4.5 | g/10min |
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.