Chia sẻ:
Thêm để so sánh

HDPE L5202 PETROCHINA LANZHOU

20

Hình thức:Dạng hạt | Cấp độ:Lớp ép phun

Ứng dụng điển hình:
Thùng chứaNiêm phongVật liệu đặc biệt cho nắp chai
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất

Mô tả sản phẩm

Ứng dụng điển hình:Thùng chứa | Niêm phong | Vật liệu đặc biệt cho nắp chai

Chứng nhận

No Data...

Bảng thông số kỹ thuật

Basic PerformanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
melt mass-flow rateGB 3682-20002.2g/11min
melt mass-flow rate190℃/2.16kgGB 3682-20001.9-2.5g/10min
densityGB/T 1033-19860.9533g/cm4
density合格GB/T 1033-19860.9500-0.9540g/cm³
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Elongation at BreakGB/T 1040-1992760%
Elongation at Break50mm/min±5mm/minGB/T 1040-1992≥600%
Tensile stressYieldGB/T 1040-199224.9Mpa
Tensile yield stress quality index (qualified)50mm/min±5mm/minGB/T 1040-1992≥24Mpa
Biochemical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
ash content粒料GB 9345-19880.03%
ash content合格,粒料GB 9345-1988≤0.03%
Cleanliness杂质)检测结果SH/T 1541-2006≤20粒/kg
Cleanliness合格SH/T 1541-2006≤20粒/kg
Cleanliness色粒)检测结果SH/T 1541-2006≤5粒/kg
Cleanliness合格SH/T 1541-2006≤5粒/kg
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.