Chia sẻ:
Thêm để so sánh

ABS 1434 NIZHNEKAMSKNEFTEKHIM RUSSIA

22

Hình thức:Dạng hạt

Tính chất:
Dòng chảy caoChịu nhiệtSức mạnh caoChống va đập cao
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất

Mô tả sản phẩm

Tính chất:Dòng chảy cao | Chịu nhiệt | Sức mạnh cao | Chống va đập cao

Chứng nhận

No Data...

Bảng thông số kỹ thuật

optical performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
glossASTM245770
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
tensile strength23°CASTM D63842Mpa
Elongation at Break23°CASTM D63860%
bending strength23°CASTM D79060Mpa
Bending modulus23°CASTM D7902250Mpa
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Vicat softening temperatureASTM1525100°C
Linear coefficient of thermal expansionMDASTM D6969E-05cm/cm/°C
Linear coefficient of thermal expansion导热系数JISR26180.17W/m/K
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Shrinkage rateMDASTM D9950.40-0.60%
Water absorption rate(23°C,24hr)ASTM D5700.30%
melt mass-flow rate220℃/10KgASTM D123811-17g/10min
hardnessĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Rockwell hardnessASTM D785110R
flame retardant performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
UL flame retardant ratingUL -94HB-
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.