Chia sẻ:
Thêm để so sánh

PP RP310M SHANXI PCEC

4

Hình thức:Dạng hạt

Tính chất:
Liên hệ thực phẩm Chấp nhXử lý tốtĐộ nét caoĐộ bóng caoCopolymer không chuẩn
Ứng dụng điển hình:
Bao bì thực phẩm
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất

Mô tả sản phẩm

Ứng dụng điển hình:Bao bì thực phẩm
Tính chất:Liên hệ thực phẩm Chấp nh | Xử lý tốt | Độ nét cao | Độ bóng cao | Copolymer không chuẩn

Chứng nhận

No Data...

Bảng thông số kỹ thuật

optical performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
turbidityASTM D1003<1%
glossASTM D245791
Basic PerformanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
densityISO 11830.9g/cm³
melt mass-flow rate230°C/2.16 kgISO 11338g/10min
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Tensile modulusISO 5271100Mpa
tensile strengthYieldISO 527-2/5028Mpa
Tensile strainYieldISO 527-2/5011%
Tensile strainBreakISO 527-2520%
Friction coefficientvs. Itself - DynamicDIN 53375>0.5
Friction coefficientvs. Itself - StaticDIN 53375>0.5
Impact strength of simply supported beam without notch-30℃ISO 179/1eA1.4
Impact strength of simply supported beam without notch23℃ISO 179/1eA3.4
Shore hardnessShore DISO 86867
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Hot deformation temperature0.45Mpa, UnannealedISO 75-2/B72°C
Vicat softening temperatureISO 306/A50139°C
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.