
HDPE J4406(QHJ01) SINOPEC QILU
25
Hình thức:Dạng hạt
Ứng dụng điển hình:
Cách điện cáp thành phố
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất
Mô tả sản phẩm
| Ứng dụng điển hình: | Cách điện cáp thành phố |
Chứng nhận
No Data...
Bảng thông số kỹ thuật
| Other performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
|---|---|---|---|---|
| Oxidation induction period (Cu cup) | GB 2951.37 | 146 | min | |
| hydrolysis resistance | GB 1409 | 合格 | ||
| Color | YD/T760-95 | 本色 | ||
| Basic Performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| density | GB 1033 | 0.942 | g/cm³ | |
| melt mass-flow rate | GB 3682 | 0.8 | g/10min | |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Environmental stress cracking resistance | 48h | YD/T760-95 | 0/10 | 失效数 |
| elongation | Break | GB 1040 | 640 | % |
| tensile strength | GB 1040 | 20.3 | Mpa | |
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Environmental Stress Cracking Resistance (ESCR) | 96h | YD/T760-95 | 0/9 | 失效数 |
| Low temperature brittleness temperature | -76℃ | GB 5470 | 0/10 | 失效数 |
| Electrical performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Volume resistivity | GB 1410 | 3.16×1014 | Ω·M | |
| Dielectric loss | 1MHZ | GB 1409 | 1.54×10-4 | |
| Dielectric constant | 1MHZ | GB 1409 | 2.3 |
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.