Chia sẻ:
Thêm để so sánh

PPO(PPE)+PP XYRON™ T0702 ASAHI JAPAN

Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất

Mô tả sản phẩm

Chứng nhận

No Data...

Bảng thông số kỹ thuật

impact performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Charpy Notched Impact Strength23°CISO 17930kJ/m²
flammabilityĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
UL flame retardant rating1.5mmUL 94HB
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Nominal tensile fracture strain23°CISO 527-220%
Bending modulus23°CISO 1781880MPa
bending strength23°CISO 17862.0MPa
tensile strengthYield,23°CISO 527-243.0MPa
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Hot deformation temperature1.8MPa,UnannealedASTM D648135°C
Hot deformation temperature1.8MPa,UnannealedISO 75-2/A120°C
Linear coefficient of thermal expansionMD:-30to65°CISO 11359-27E-05cm/cm/°C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
densityISO 11831.01g/cm³
Shrinkage rate2.00mmInternal Method0.090to1.2%
Water absorption rate23°C,24hrISO 620.040%
Electrical performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Dielectric constant1MHzIEC 602502.50
Dissipation factor100HzIEC 602502E-04
Dissipation factor1MHzIEC 602507E-04
Volume resistivity23°CIEC 600933.3E+17ohms·cm
Dielectric strength2.00mmIEC 60243-141kV/mm
Dielectric constant100HzIEC 602502.50
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.