Chia sẻ:
Thêm để so sánh

HDPE 60550AG PETROCHINA LANZHOU

31

Hình thức:Dạng hạt | Cấp độ:Lớp ép phun

Tính chất:
Sức mạnh caoĐộ bền cơ học tốt
Ứng dụng điển hình:
Vỏ sạcDây thừngVải dệtDây đơnĐối với dây thừngLưới đánh cáDây đơnĐóng gói dải mở rộng
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất

Mô tả sản phẩm

Ứng dụng điển hình:Vỏ sạc | Dây thừng | Vải dệt | Dây đơn | Đối với dây thừng | Lưới đánh cá | Dây đơn | Đóng gói dải mở rộng
Tính chất:Sức mạnh cao | Độ bền cơ học tốt

Chứng nhận

No Data...

Bảng thông số kỹ thuật

Other performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
ash contentGB 9345优级品|≤0.03%
ash contentGB 9345一级品|≤0.04%
ash contentGB 9345合格品|≤0.06%
Basic PerformanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
melt mass-flow rateGB/T 3682优级品|6.0-9.0g/10min
melt mass-flow rateGB/T 3682一级品|6.0-9.0g/10min
melt mass-flow rateGB/T 3682合格品|5.0-10.0g/10min
densityGB/T 1033优级品|0.955-0.959g/cm³
densityGB/T 1033一级品|0.955-0.959g/cm³
densityGB/T 1033合格品|0.954-0.960g/cm³
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
tensile strengthYieldGB/T 1040优级品|≥27Mpa
tensile strengthYieldGB/T 1040一级品|≥25Mpa
tensile strengthYieldGB/T 1040合格品|≥23Mpa
elongationBreakGB/T 1040优级品|≥800%
elongationBreakGB/T 1040一级品|≥800%
elongationBreakGB/T 1040合格品|≥800%
Impact strength of cantilever beam gapGB/T 1843优级|≥40kJ/m3
Impact strength of cantilever beam gapGB/T 1843一级|≥30kJ/m3
Impact strength of cantilever beam gapGB/T 1843合格|≥20kJ/m3
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.