
PP 2535A FPC USA
42
Hình thức:Dạng hạt | Cấp độ:Cấp độ nâng cao
Tính chất:
Chống va đập caoKhối coagglomerationĐối với ép phun tường mỏnDễ dàng tạo hìnhTính chất vật lý tốt
Ứng dụng điển hình:
Sản phẩm tường mỏngVật tư đóng góiĐồ thể thao.
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất
Mô tả sản phẩm
| Ứng dụng điển hình: | Sản phẩm tường mỏng | Vật tư đóng gói | Đồ thể thao. |
| Tính chất: | Chống va đập cao | Khối coagglomeration | Đối với ép phun tường mỏn | Dễ dàng tạo hình | Tính chất vật lý tốt |
Chứng nhận
No Data...
Bảng thông số kỹ thuật
| Basic Performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
|---|---|---|---|---|
| melt mass-flow rate | 230℃ | ASTM D-1238 | 35 | g/10min |
| density | ASTM D-1505 | 0.9 | g/cm³ | |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Bending modulus | 1.3mm/min,1% Secant | ASTM D-790 | 130000 | psi |
| Rockwell hardness | ASTM D-785 | 106 | R标尺 | |
| tensile strength | Yield,50mm/min | ASTM D-638 | 3700(25) | psi |
| Elongation at Break | 50mm/min | ASTM D-638 | 7 | % |
| Impact strength of cantilever beam gap | 73°F | ASTM D-256 | 2 | ft-lb/in |
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.