
HDPE 5021D HUIZHOU CNOOC&SHELL
70
Hình thức:Dạng hạt | Cấp độ:Lớp ống
Tính chất:
Tuân thủ liên hệ thực phẩChống nứt căng thẳngDòng chảy caoĐộ cứng caoPhân phối trọng lượng phâ
Ứng dụng điển hình:
Dây và cápTrang chủLĩnh vực xây dựngThùng dầuCáp khởi động
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất
Mô tả sản phẩm
| Ứng dụng điển hình: | Dây và cáp | Trang chủ | Lĩnh vực xây dựng | Thùng dầu | Cáp khởi động |
| Tính chất: | Tuân thủ liên hệ thực phẩ | Chống nứt căng thẳng | Dòng chảy cao | Độ cứng cao | Phân phối trọng lượng phâ |
Chứng nhận
No Data...
Bảng thông số kỹ thuật
| Other performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
|---|---|---|---|---|
| Environmental stress cracking resistance | F50 | ASTM D-1693 | 60 | hrs |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| elongation at yield | ISO 527 | 9 | % | |
| Elastic modulus | ISO 527 | 1150 | Mpa | |
| Impact strength of cantilever beam gap | 23℃ | ISO 180 | 14 | kJ/m² |
| tensile strength | Yield | ISO 527 | 26 | Mpa |
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Melting temperature | ISO 11357 | 133 | °C | |
| Vicat softening temperature | A/50 | ISO 306 | 126 | °C |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| density | 23℃ | ISO 1183 | 0.951 | g/cm³ |
| melt mass-flow rate | 190℃,2.16kg | ISO 1133 | 0.3 | g/10min |
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.