Chia sẻ:
Thêm để so sánh

HDPE 9007 FPC TAIWAN

115

Hình thức:Dạng hạt | Cấp độ:Lớp cáp

Tính chất:
Chống mài mònXuất hiện tuyệt vờiMật độ caoChống nứt căng thẳngĐộ bền cao
Ứng dụng điển hình:
Dây và cápVật liệu cách nhiệtBọtThiết bị truyền thôngỨng dụng Coating
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(1)
Bảng tính chất

Mô tả sản phẩm

Ứng dụng điển hình:Dây và cáp | Vật liệu cách nhiệt | Bọt | Thiết bị truyền thông | Ứng dụng Coating
Tính chất:Chống mài mòn | Xuất hiện tuyệt vời | Mật độ cao | Chống nứt căng thẳng | Độ bền cao

Chứng nhận

MSDS
MSDS

Bảng thông số kỹ thuật

Basic PerformanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
densityASTM D-15050.947g/cm³
melt mass-flow rateASTM D-12380.75g/10min
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Environmental stress cracking resistanceASTM D-1693>48hours
elongationBreakASTM D-638600%
tensile strengthYieldASTM D-638230kg/cm2
Impact strength of cantilever beam gapASTM D-1822260kg·cm/cm2
Shore hardnessASTM D-224065Shore D
Elongation at BreakASTM D-638250kg/cm2
Impact strength of cantilever beam gapASTM D-2566kg·cm/cm
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Brittle temperatureASTM D-746<-70°C
Vicat softening temperatureASTM D-1525120°C
Melting temperatureFPC方法128°C
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.