
PC CLS1380 MITSUBISHI THAILAND
43
Hình thức:Dạng hạt | Cấp độ:Lớp ép phun
Tính chất:
Chống va đập cao
Ứng dụng điển hình:
Lớp quang học
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất
Mô tả sản phẩm
| Ứng dụng điển hình: | Lớp quang học |
| Tính chất: | Chống va đập cao |
Chứng nhận
No Data...
Bảng thông số kỹ thuật
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
|---|---|---|---|---|
| Tensile modulus | 2400 | Mpa | ||
| stress | Yield | ISO 527 | 60 | Mpa |
| Yield,Strain | ISO 527 | 6.5 | % | |
| elongation | Break | ISO 527 | 105 | % |
| bending strength | ISO 178 | 93 | Mpa | |
| Bending modulus | ISO 178 | 2300 | Mpa | |
| Charpy Notched Impact Strength | ISO 179 | NB | kJ/m² | |
| ISO 179 | 84 | kJ/m² | ||
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Hot deformation temperature | HDT | ISO 075 | 131 | °C |
| Linear coefficient of thermal expansion | MD | 6.50E-0.5 | 1/ °C | |
| TD | 6.50E-0.5 | 1/°C | ||
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Water absorption rate | 0.24 | % | ||
| melt mass-flow rate | ISO 1133 | 7.5 | g/10 min | |
| Melt Volume Flow Rate (MVR) | ISO 1133 | 7.1 | cm³/10 min |
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.