Chia sẻ:
Thêm để so sánh

HIPS 1300 TRINSEO HK

74

Hình thức:Dạng hạt | Cấp độ:Lớp ép phun

Tính chất:
Chống va đập caoChống cháy
Ứng dụng điển hình:
Nhà ởTruyền hìnhBộ sạc xe hơiVỏ sản phẩm âm thanhThiết bị gia dụng nhỏ
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất
Mã hiệu thay thế (13)

Mô tả sản phẩm

Ứng dụng điển hình:Nhà ở | Truyền hình | Bộ sạc xe hơi | Vỏ sản phẩm âm thanh | Thiết bị gia dụng nhỏ
Tính chất:Chống va đập cao | Chống cháy

Chứng nhận

No Data...

Bảng thông số kỹ thuật

Basic PerformanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
melt mass-flow rate200℃,5KgASTM D-12384.5g/10min
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
bending strengthASTM D-79050Mpa
tensile strengthYieldASTM D-63828Mpa
Impact strength of cantilever beam gap23℃ASTM D-256128J/m
Bending modulusASTM D-7902007Mpa
tensile strengthBreakASTM D-63826Mpa
elongationBreakASTM D-63850%
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Linear coefficient of thermal expansion107.6cm/cm℃
Hot deformation temperature1.82MPa,未经Annealed75°C
Hot deformation temperature1.82MPa,经AnnealedASTM D-64899°C
Vicat softening temperatureASTM D-1525105°C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Shrinkage rateASTM D-9550.004-0.007cm/cm
densityASTM D-7921.04
UL flame retardant rating1.5mmUL 94HB
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.