Chia sẻ:
Thêm để so sánh

LLDPE DFDA-7042 SINOPEC QILU

24

Hình thức:Dạng hạt | Cấp độ:Lớp phim

Tính chất:
Độ cứng caoSức mạnh caoĐộ bền caoChống lạnhChịu nhiệtChống nứt căng thẳngChống va đập cao
Ứng dụng điển hình:
Đóng gói phimPhim nông nghiệpGói hàng ngàyMàng đấtTrang chủTúi lótBao bì thực phẩm.
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất
Mã hiệu thay thế (20)

Mô tả sản phẩm

Ứng dụng điển hình:Đóng gói phim | Phim nông nghiệp | Gói hàng ngày | Màng đất | Trang chủ | Túi lót | Bao bì thực phẩm.
Tính chất:Độ cứng cao | Sức mạnh cao | Độ bền cao | Chống lạnh | Chịu nhiệt | Chống nứt căng thẳng | Chống va đập cao

Chứng nhận

No Data...

Bảng thông số kỹ thuật

Other performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Particle appearance, snake skin and silk hairSH/T 1541≤40个/kg
fisheye0.4mm≤40个/1520cm2
Particle appearance, pollution particlesSH/T 1541≤40个/kg
fisheye0.8mm≤8个/1520cm2
Particle appearance, large and small particlesSH/T 1541≤10g/kg
Basic PerformanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
densityGB/T 10330.917-0.923kg/cm3
melt mass-flow rateGB/T 36821.5-2.5g/10min
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
tensile strengthYieldGB/T 1040≥8.3Mpa
elongationBreakGB/T 1040≥500%
tensile strengthBreakGB/T 1040≥12Mpa
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.