Chia sẻ:
Thêm để so sánh

LLDPE FS250A TPC SINGAPORE

20

Hình thức:Dạng hạt | Cấp độ:Lớp phim

Tính chất:
Độ trong suốt caoChống va đập caoDễ dàng xử lý
Ứng dụng điển hình:
phimcăng bọcPhim nông nghiệp
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất

Mô tả sản phẩm

Ứng dụng điển hình:phim | căng bọc | Phim nông nghiệp
Tính chất:Độ trong suốt cao | Chống va đập cao | Dễ dàng xử lý

Chứng nhận

No Data...

Bảng thông số kỹ thuật

otherĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
characteristic低密度;高强度;可加工型良好
Color清晰 透明
purpose薄膜;层压板
Basic PerformanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
densityASTM D-7920.921
melt mass-flow rateASTM D-12382g/10min
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
elongationASTM D-638850%
tensile strengthBreakASTM D-638250kg/cm
bending strengthASTM D-7472400kg/cm
tensile strengthBreakASTM D63824.5Mpa
elongationYieldASTM D638800%
Bending modulusASTM D747270Mpa
Bending modulusASTM D790/ISO 178270(MPa)kg/cm²(MPa)[Lb/in²]
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Melting temperatureTPC法123°C
Melting temperature122°C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
melt mass-flow rateASTM D12382.0g/10min
densityASTM D792/ISO 11830.923
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.