Chia sẻ:
Thêm để so sánh

PP MB350WG BOREALIS EUROPE

44

Hình thức:Dạng hạt | Cấp độ:Lớp ép phun

Tính chất:
Ổn định nhiệtChất tẩy rửa khángKích thước ổn địnhChống va đập caoDễ dàng xử lýĐộ cứng nhiệt độ cao
Ứng dụng điển hình:
Thiết bị gia dụng
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất

Mô tả sản phẩm

Ứng dụng điển hình:Thiết bị gia dụng
Tính chất:Ổn định nhiệt | Chất tẩy rửa kháng | Kích thước ổn định | Chống va đập cao | Dễ dàng xử lý | Độ cứng nhiệt độ cao

Chứng nhận

No Data...

Bảng thông số kỹ thuật

Basic PerformanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
densityISO 11831.13g/cm³
melt mass-flow rate230°C/2.16 kgISO 11332.5g/10min
melt mass-flow rate230°C/5.0 kgISO 113311g/10min
Shrinkage rate0.9%
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Tensile modulusISO 527-2/12950Mpa
tensile strengthYieldISO 527-2/5029Mpa
Tensile strainYieldISO 527-2/505.4%
Bending modulusISO 1783100Mpa
bending strengthISO 17845Mpa
Impact strength of simply supported beam without notch-20℃ISO 179/1eA1.5
Impact strength of simply supported beam without notch23℃ISO 179/1eA4.5
Impact strength of simply supported beam without notch-20℃ISO 179/1eU17
Impact strength of simply supported beam without notch23℃ISO 179/1eU55
Shore hardnessISO 2039-171
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Hot deformation temperature0.45Mpa, UnannealedISO 75-2/B122°C
Hot deformation temperature1.8Mpa, UnannealedISO 75-2/A68°C
Vicat softening temperatureISO 306/A50155°C
Vicat softening temperatureISO 306/B5083°C
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.