
LDPE 2102TN00 SINOPEC QILU
20
Hình thức:Dạng hạt | Cấp độ:Lớp ép phun
Tính chất:
Trong suốtDễ dàng xử lýKhông độc tínhHiệu suất cách nhiệt
Ứng dụng điển hình:
Đóng gói phimTrang chủDây điệnCáp điệnThích hợp để làm phim bao bì nhẹTấm xốpDây và cáp.
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất
Mô tả sản phẩm
| Ứng dụng điển hình: | Đóng gói phim | Trang chủ | Dây điện | Cáp điện | Thích hợp để làm phim bao bì nhẹ | Tấm xốp | Dây và cáp. |
| Tính chất: | Trong suốt | Dễ dàng xử lý | Không độc tính | Hiệu suất cách nhiệt |
Chứng nhận
No Data...
Bảng thông số kỹ thuật
| Other performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
|---|---|---|---|---|
| turbidity | ≤11 | % | ||
| Cleanliness | ≤10 | 个/kg | ||
| Basic Performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| density | ASTM D-1505 | 0.919-0.923 | kg/m | |
| melt mass-flow rate | ASTM D-1238 | 1.8-3.2 | g/10min | |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| elongation | Break | ISO 527 | ≥500 | % |
| tensile strength | ISO 527 | ≥9 | Mpa | |
| tear strength | Across Flow | ISO 6383 | ≥10 | N/mm |
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.