
PA66 R525H ASCEND USA
62
Hình thức:Dạng hạt | Cấp độ:Lớp chịu nhiệt
Tính chất:
Chống hóa chấtChống thủy phânChống mệt mỏiỔn định nhiệtGia cố sợi thủy tinhBôi trơnĐộ cứng ở nhiệt độ caoĐộ bền kéoChịu nhiệt
Ứng dụng điển hình:
Lĩnh vực ô tôĐặc biệt là trong điều kiện nhiệt độ cao.Được thiết kế để có được sức mạnh cấu trúc lớn hơnĐộ cứng và khả năng chống thủy phân
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất
Mô tả sản phẩm
| Ứng dụng điển hình: | Lĩnh vực ô tô | Đặc biệt là trong điều kiện nhiệt độ cao. | Được thiết kế để có được sức mạnh cấu trúc lớn hơn | Độ cứng và khả năng chống thủy phân |
| Tính chất: | Chống hóa chất | Chống thủy phân | Chống mệt mỏi | Ổn định nhiệt | Gia cố sợi thủy tinh | Bôi trơn | Độ cứng ở nhiệt độ cao | Độ bền kéo | Chịu nhiệt |
Chứng nhận
No Data...
Bảng thông số kỹ thuật
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
|---|---|---|---|---|
| tensile strength | Break | ISO 527 | 174 | Mpa |
| elongation | Break | ISO 527 | 3 | % |
| Tensile modulus | ISO 527 | 7500 | Mpa | |
| Bending modulus | ISO 178 | 7700 | Mpa | |
| bending strength | ISO 178 | 250 | Mpa | |
| Impact strength of simply supported beam without notch | 23℃ | ISO 179 | 10.9 | kJ/m² |
| -30℃ | ISO 179 | 9.8 | kJ/m² | |
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Melting temperature | ISO 3146 | 260 | °C | |
| Hot deformation temperature | 1.82MPa | ISO 75 | 250 | °C |
| 0.45MPa | ISO 75 | 258 | °C | |
| UL flame retardant rating | UL 94 | -- | ||
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Water absorption rate | 23℃,24hrs | ISO 62 | 0.85 | % |
| 23℃,50%湿度 | ISO 62 | 2.0 | % | |
| density | ISO 1183 | 1.32 | g/cm³ | |
| Shrinkage rate | 2mm,平行 | ISO 294-4 | 0.4 | % |
| 2mm,垂直 | ISO 294-4 | 0.9 | % | |
| Electrical performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Dielectric strength | IEC 60243 | 16 | KV/mm | |
| Volume resistivity | IEC 60093 | 3 | ohm-cm×1015 |
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.