Chia sẻ:
Thêm để so sánh

ABS AG12A1 FORMOSA NINGBO

85

Hình thức:Dạng hạt | Cấp độ:Lớp ép phun

Tính chất:
Chống va đập caoChống mài mòn
Ứng dụng điển hình:
Đèn chiếu sángHàng gia dụng
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất
Mã hiệu thay thế (1)

Mô tả sản phẩm

Ứng dụng điển hình:Đèn chiếu sáng | Hàng gia dụng
Tính chất:Chống va đập cao | Chống mài mòn

Chứng nhận

No Data...

Bảng thông số kỹ thuật

Other performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
melt mass-flow rate200℃ASTM D-12381.5g/10min
melt mass-flow rate220℃ISO -113315g/10min
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Bending modulus23℃ISO -1782450Mpa
Shore hardness23℃ASTM D-785105
bending strength23℃ISO -17874Mpa
Bending modulus23℃ASTM D-79025000kg/cm2
Impact strength of cantilever beam gap23℃ASTM D-25630kg-cm/cm
Impact strength of cantilever beam gap6.4mmISO -R180294J/m
bending strength23℃ASTM D-790750kg/cm2
tensile strength23℃ASTM D-638450kg/cm2
tensile strength23℃ISO -52744Mpa
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Hot deformation temperature18.6kg/cm2ASTM D-64888°C
CombustibilityE162823UL -941/16"HB
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
density23℃ASTM D-7921.04
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.