Chia sẻ:
Thêm để so sánh

POM FG2025 MITSUBISHI THAILAND

42

Hình thức:Dạng hạt

Tính chất:
FG2025Chống lão hóaChịu nhiệt độ caoChống va đập caoLớp gia cố sợi thủy tinh
Ứng dụng điển hình:
Trang chủỨng dụng điệnỨng dụng ô tôHồ sơ
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất

Mô tả sản phẩm

Ứng dụng điển hình:Trang chủ | Ứng dụng điện | Ứng dụng ô tô | Hồ sơ
Tính chất:FG2025 | Chống lão hóa | Chịu nhiệt độ cao | Chống va đập cao | Lớp gia cố sợi thủy tinh

Chứng nhận

No Data...

Bảng thông số kỹ thuật

mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
tensile strength23℃ASTM D638137Mpa
Stretching length23℃ASTM D6383%
bending strength23℃ASTM D790206Mpa
Bending modulus23℃ASTM D7909.12GPa
Impact strength of cantilever beam gap3.2mmASTM D25683J/m
Rockwell hardnessASTM D78595M
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Hot deformation temperature455KpaASTM D648164°C
Hot deformation temperature820KpaASTM D648163°C
UL flame retardant ratingUL 94HB
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Filling content25%
Water absorption rateASTM D5700.20%
Shrinkage rateFlow0.6%
Electrical performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Dielectric loss106Hz,TangentASTM D150--
Surface resistivityASTM D2571×1016
Volume resistivityASTM D2571×1014
Dielectric strengthASTM D14923MV/m
Dielectric constant106HzASTM D15033Pf/m
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.