
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất
Mã hiệu thay thế (6)
Mô tả sản phẩm
| Tính chất: | Trong suốt |
Chứng nhận
No Data...
Bảng thông số kỹ thuật
| Other performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
|---|---|---|---|---|
| Sieve residue | 0.25mm筛孔 | 优等品|<2.0 | % | |
| 0.25mm筛孔 | 一级品|<2.0 | % | ||
| 0.25mm筛孔 | 合格品|<8.0 | % | ||
| 0.63mm筛孔 | 优等品|>90 | % | ||
| 0.63mm筛孔 | 一级品|>90 | % | ||
| 0.63mm筛孔 | 合格品|>80 | % | ||
| Plasticizer absorption amount | 100gResin | 合格品|- | g | |
| 100gResin | 一级品|>19 | g | ||
| 100gResin | 优等品|>20 | g | ||
| fisheye | 合格品|- | 个/400cm2 | ||
| 一级品|<40 | 个/400cm2 | |||
| 优等品|<20 | 个/400cm2 | |||
| Residual vinyl chloride content | 合格品|- | μg/g | ||
| 一级品|<10 | μg/g | |||
| 优等品|<8 | μg/g | |||
| Volatile compounds | 合格品|<0.50 | % | ||
| 一级品|<0.40 | % | |||
| 优等品|<0.40 | % | |||
| Stickiness | 合格品|118-107 | ml/g | ||
| 一级品|118-107 | ml/g | |||
| 优等品|118-107 | ml/g | |||
| Whiteness | 160℃过,10min后 | 合格品|- | % | |
| 160℃过,10min后 | 一级品|- | % | ||
| 160℃过,10min后 | 优等品|>74 | % | ||
| Number of impurity particles | 合格品|<90 | 个 | ||
| 一级品|<30 | 个 | |||
| 优等品|<16 | 个 | |||
| Basic Performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Apparent density | 合格品|<0.40 | g/ml | ||
| 一级品|<0.42 | g/ml | |||
| 优等品|<0.45 | g/ml |
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.