Chia sẻ:
Thêm để so sánh

POM Homopolymer Acetal AH100-15M Chase Plastics Services Inc.

Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất

Mô tả sản phẩm

Chứng nhận

No Data...

Bảng thông số kỹ thuật

impact performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Impact strength of cantilever beam gap23°CASTM D25675J/m
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
tensile strengthYield,-40°CASTM D63886.2MPa
Tensile modulus100°CASTM D638703MPa
Tensile modulus23°CASTM D6383250MPa
Tensile modulus-40°CASTM D6383450MPa
bending strengthASTM D79099.3MPa
tensile strengthYield,100°CASTM D63828.0MPa
tensile strengthYield,23°CASTM D63868.0MPa
Bending modulus100°CASTM D790827MPa
Bending modulus23°CASTM D7903100MPa
Bending modulus-40°CASTM D7903930MPa
elongationBreak,24°CASTM D638>250%
elongationBreak,23°CASTM D63880%
elongationBreak,-40°CASTM D63840%
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Hot deformation temperature1.8MPa,UnannealedASTM D648102°C
Hot deformation temperature0.45MPa,UnannealedASTM D648167°C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Shrinkage rateTD:24hr,3.20mmASTM D9551.8to2.1%
Shrinkage rateMD:24hr,3.20mmASTM D9551.8to2.1%
melt mass-flow rate190°C/2.16kgISO 113315g/10min
densityASTM D7921.42g/cm³
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.