
EVA 7470K FPC NINGBO
83
Hình thức:Dạng hạt
Tính chất:
Độ đàn hồi cao
Ứng dụng điển hình:
Máy giặtDây và cápVật liệu giày xốp liên kết chéoĐế giày
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất
Mô tả sản phẩm
| Ứng dụng điển hình: | Máy giặt | Dây và cáp | Vật liệu giày xốp liên kết chéo | Đế giày |
| Tính chất: | Độ đàn hồi cao |
Chứng nhận
No Data...
Bảng thông số kỹ thuật
| Basic Performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
|---|---|---|---|---|
| density | ASTM D-1505 | 0.948 | g/cm³ | |
| melt mass-flow rate | ASTM D-1238 | 5.5 | g/10min | |
| Vinyl acetate content | 26 | % | ||
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Shore hardness | ASTM D-2240 | 82/32 | shore A/D | |
| Tensile strength reduction | ASTM D-638 | 30 | kg/cm2 | |
| tensile strength | Break | ASTM D-638 | 150 | kg/cm2 |
| Elongation at Break | ASTM D-638 | 800 | % | |
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Melting temperature | DSC | 76 | °C |
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.