
LDPE G810-S TPC SINGAPORE
70
Hình thức:Dạng hạt | Cấp độ:Lớp phim
Tính chất:
Độ bóng caoHiệu suất đúc tốt
Ứng dụng điển hình:
Hàng gia dụngĐồ chơi
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất
Mô tả sản phẩm
| Ứng dụng điển hình: | Hàng gia dụng | Đồ chơi |
| Tính chất: | Độ bóng cao | Hiệu suất đúc tốt |
Chứng nhận
No Data...
Bảng thông số kỹ thuật
| other | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
|---|---|---|---|---|
| purpose | 家庭用品、玩具 | |||
| Color | 透明 | |||
| characteristic | 有光泽度和造模性 | |||
| Other performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| rigidity | SATM D-747 | 1600 | kg/cm | |
| Basic Performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| density | ASTM D-792 | 0.918 | ||
| melt mass-flow rate | ASTM D-1238 | 35 | g/10min | |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Elongation at Break | ASTM D638/ISO 527 | 600 | % | |
| Bending modulus | ASTM D790/ISO 178 | 1600 | kg/cm²(MPa)[Lb/in²] | |
| Rockwell hardness | ASTM D785 | 80 | ||
| elongation | ASTM D638/ISO 527 | 600 | % | |
| tensile strength | ASTM D638/ISO 527 | 100 | kg/cm²(MPa)[Lb/in²] | |
| Tensile modulus | ASTM D638/ISO 527 | 500 | kg/cm²(MPa)[Lb/in²] | |
| Elongation at Break | ASTM D638/ISO 527 | 600 | % | |
| tensile strength | Break | ASTM D-638 | 100 | kg/cm |
| elongation | ASTM D-638 | 600 | % | |
| Bending modulus | ASTM D747 | 157 | Mpa | |
| elongation | Break | ASTM D638 | 600 | % |
| tensile strength | Break | ASTM D638 | 9.81 | Mpa |
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Hot deformation temperature | HDT | ASTM D648/ISO 75 | 103 | ℃(℉) |
| Melting temperature | 105 | °C | ||
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Water absorption rate | ASTM D570/ISO 62 | 0.02 | % | |
| melt mass-flow rate | ASTM D1238/ISO 1133 | 35 | g/10min | |
| Shrinkage rate | ASTM D955 | 0.35 | % | |
| density | ASTM D792/ISO 1183 | 0.918 | ||
| melt mass-flow rate | ASTM D1238 | 35 | g/10min |
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.