
PA46 TS250F6D(BK) DSM HOLAND
68
Hình thức:Dạng hạt | Cấp độ:Cấp độ nâng cao
Tính chất:
Ổn định nhiệtChống cháy
Ứng dụng điển hình:
Trang chủỨng dụng ô tô
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(1)
Bảng tính chất
Mô tả sản phẩm
| Ứng dụng điển hình: | Trang chủ | Ứng dụng ô tô |
| Tính chất: | Ổn định nhiệt | Chống cháy |
Chứng nhận

Bảng thông số kỹ thuật
| Basic Performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
|---|---|---|---|---|
| Water absorption rate | 23°C/50%RH | ISO 62 | 1.5 | % |
| Shrinkage rate | ISO 294-4 | 1.1 | % | |
| density | ISO 1183 | 1.68 | g/cm³ | |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Bending modulus | 120°C | ISO 178 | 11000 | Mpa |
| Tensile modulus | 120°C | ISO 527-2 | 12000 | Mpa |
| tensile strength | 120°C | ISO 527-2 | 180 | Mpa |
| Impact strength of cantilever beam gap | 23°C | ISO 180-1A | 11 | kJ/m² |
| Charpy Notched Impact Strength | 23°C | ISO 180-1A | 11 | kJ/m² |
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Linear coefficient of thermal expansion | ISO 11359-2 | 0.000055 | cm/cm/°C | |
| Hot deformation temperature | 1.8MPa | ISO 75-1 | 290 | °C |
| Melting temperature | ISO 3146 | 295 | °C |
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.