Chia sẻ:
Thêm để so sánh

丁腈软胶 N41 PETROCHINA LANZHOU

55

Hình thức:Dạng hạt

Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất

Mô tả sản phẩm

Chứng nhận

No Data...

Bảng thông số kỹ thuật

performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Mass fraction of volatile matter,% ≤0.50150GB/T 6737-1997 热辊法
Combined with the mass fraction of acrylonitrile,%28.0-30.0SH/T 1157-1997
300% tensile stress (145 ℃, 35min), MPa10.9-14.3SH/T 1611-2004 ASTM IRB No7 GB/T528-1998
tensile strength26.4,145℃,35min24.4
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.