
PA6 F-X9190 DSM HOLAND
61
Hình thức:Dạng hạt | Cấp độ:Lớp ép phun
Tính chất:
Độ nhớt trung bìnhĐộ nhớt thấp
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất
Mô tả sản phẩm
| Tính chất: | Độ nhớt trung bình | Độ nhớt thấp |
Chứng nhận
No Data...
Bảng thông số kỹ thuật
| impact performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
|---|---|---|---|---|
| Impact strength of simply supported beam without notch | 23°C | ISO 179/1eU | 无断裂 | |
| -30°C | ISO 179/1eU | 无断裂 | ||
| flammability | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Extreme Oxygen Index | ISO 4589-2 | 26 | % | |
| Flammability level | UL 94 | V-2 | ||
| UL 94 | V-2 | |||
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Tensile modulus | ISO 527-2 | 3200 | Mpa | |
| tensile strength | Yield | ISO 527-2 | 85.0 | Mpa |
| Tensile strain | Yield | ISO 527-2 | 4.0 | % |
| bending strength | ISO 178 | 100 | Mpa | |
| Bending modulus | ISO 178 | 2600 | Mpa | |
| Nominal tensile fracture strain | ISO 527-2 | 20 | % | |
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Linear coefficient of thermal expansion | Across Flow | ISO 11359-2 | 1.0E-4 | cm/cm/°C |
| Flow | ISO 11359-2 | 9.0E-5 | cm/cm/°C | |
| Melting temperature | ISO 11357-3 | 220 | °C | |
| Hot deformation temperature | 1.8 MPa, Unannealed | ISO 75-2/A | 60.0 | °C |
| 0.45 MPa, Unannealed | ISO 75-2/B | 150 | °C | |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Shrinkage rate | 横向Flow | ISO 294-4 | 1.1 | % |
| Flow | ISO 294-4 | 1.1 | % | |
| Water absorption rate | Saturation, 23°C | ISO 62 | 10 | % |
| Equilibrium, 23°C, 50% RH | ISO 62 | 2.8 | % | |
| Stickiness | ISO 307 | 129 | cm³/g | |
| Electrical performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Dissipation factor | 1 MHz | IEC 60250 | 0.017 | |
| 100 Hz | IEC 60250 | 6.5E-3 | ||
| Relative permittivity | 1 MHz | IEC 60250 | 3.10 | |
| 100 Hz | IEC 60250 | 3.40 | ||
| Dielectric strength | IEC 60243-1 | 30 | KV/mm | |
| Volume resistivity | IEC 60093 | 1.0E+15 | ohms·cm | |
| Surface resistivity | IEC 60093 | -- | ohms |
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.