Chia sẻ:
Thêm để so sánh

TPU E886AT1 NAT055 LUBRIZOL USA

40

Hình thức:Dạng hạt | Cấp độ:Giai đoạn đùn

Tính chất:
Ổn định nhiệtTăng cường
Ứng dụng điển hình:
Ứng dụng ô tôCáp điện
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất

Mô tả sản phẩm

Ứng dụng điển hình:Ứng dụng ô tô | Cáp điện
Tính chất:Ổn định nhiệt | Tăng cường

Chứng nhận

No Data...

Bảng thông số kỹ thuật

otherĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
remarks挤出级、注塑级
characteristic聚醚
Color透明
purpose挤出级.管材应用.改性底料
machinabilityĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Processing temperature182°C
Processing temperature171°C
Processing temperature177°C
Processing temperature188°C
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Tensile modulus100%ASTM D412/ISO 5275.2Mpa/Psi
Tensile modulus300%ASTM D412/ISO 5278.4Mpa/Psi
tensile strengthASTM D412/ISO 52736.7Mpa/Psi
tear strengthASTM D624/ISO 3478.6n/mm²
Shore hardnessASTM D2240/ISO 86885Shore A
Wear and tear lossISO 464915mm³
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Glass transition temperatureASTM D3418/ISO 815-47℃(℉)
Vicat softening temperatureASTM D1525/ISO R306155℃(℉)
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
densityASTM D792/ISO 2781/JIS K73111.102
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.