Chia sẻ:
Thêm để so sánh

HDPE ME6052 BOREALIS EUROPE

61

Hình thức:Dạng hạt | Cấp độ:Giai đoạn đùn

Tính chất:
Độ bền caoChống trầy xướcChống tia cực tímĐộ cứng caoDễ dàng xử lýCo ngót thấpChống mài mònChống nứt căng thẳngThời tiết khángChống ẩm
Ứng dụng điển hình:
Cáp khởi độngỨng dụng dây và cápCáp bảo vệDây điện ACCáp điệnDây điệnỨng dụng cáp
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất

Mô tả sản phẩm

Ứng dụng điển hình:Cáp khởi động | Ứng dụng dây và cáp | Cáp bảo vệ | Dây điện AC | Cáp điện | Dây điện | Ứng dụng cáp
Tính chất:Độ bền cao | Chống trầy xước | Chống tia cực tím | Độ cứng cao | Dễ dàng xử lý | Co ngót thấp | Chống mài mòn | Chống nứt căng thẳng | Thời tiết kháng | Chống ẩm

Chứng nhận

No Data...

Bảng thông số kỹ thuật

Basic PerformanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
densityISO 11830.936g/cm³
melt mass-flow rate190℃/2.16kgISO 11330.70g/10min
melt mass-flow rate190℃/5kgISO 11333g/10min
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Environmental stress cracking resistance10% lgepal F0IEC 60811-4-1/B>5000hr
Shore hardness3 secDIN 5350554Shore D
Shore hardness1 secISO 86855Shore D
Bending modulusASTM D-790700MPa
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Brittle temperatureASTM D-746<-76
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.