Chia sẻ:
Thêm để so sánh

PP 3003 FPC NINGBO

120

Hình thức:Dạng hạt | Cấp độ:Lớp ống

Tính chất:
Chống va đập caoSức mạnh caoCopolymer chống va đậpKhả năng chống va đập caoSức mạnh tan chảy tốtChịu nhiệt độ thấpTuân thủ liên hệ thực phẩCopolymer chống va đậpKhả năng chống va đập caoSức mạnh tan chảy tốtChịu nhiệt độ thấpTuân thủ liên hệ thực phẩ
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất

Mô tả sản phẩm

Tính chất:Chống va đập cao | Sức mạnh cao | Copolymer chống va đập | Khả năng chống va đập cao | Sức mạnh tan chảy tốt | Chịu nhiệt độ thấp | Tuân thủ liên hệ thực phẩ | Copolymer chống va đập | Khả năng chống va đập cao | Sức mạnh tan chảy tốt | Chịu nhiệt độ thấp | Tuân thủ liên hệ thực phẩ

Chứng nhận

No Data...

Bảng thông số kỹ thuật

mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Rockwell hardnessR -SaleISO 2039-295
tensile strengthYieldISO 527-224.5Mpa
Tensile strainBreakISO 527-2500%
Bending modulusISO 1781230Mpa
Impact strength of cantilever beam gap-20℃ISO 18016J/m
Impact strength of cantilever beam gap23℃ISO 180780J/m
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Hot deformation temperature1.8 MPa, UnannealedISO 75-2/A105°C
Vicat softening temperatureISO 306150°C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
densityISO 11830.9g/cm³
melt mass-flow rate230℃/2.16 kgISO 11330.35g/10min
Shrinkage rateInternal Method1.3-1.7%
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.