
PP EF040AE BOREALIS EUROPE
27
Hình thức:Dạng hạt
Tính chất:
Tái chếChống va đập caoĐộ cứng cao
Ứng dụng điển hình:
Thanh chống va chạm ô tôLĩnh vực ô tôTrang trí ngoại thất ô tô
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất
Mô tả sản phẩm
| Ứng dụng điển hình: | Thanh chống va chạm ô tô | Lĩnh vực ô tô | Trang trí ngoại thất ô tô |
| Tính chất: | Tái chế | Chống va đập cao | Độ cứng cao |
Chứng nhận
No Data...
Bảng thông số kỹ thuật
| Other performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
|---|---|---|---|---|
| Linear coefficient of thermal expansion | 流:23 to 80°C | ISO 11359-2 | 0.000090 | cm/cm/℃ |
| Basic Performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| density | ISO 1183 | 0.91 | ||
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Impact strength of simply supported beam without notch | -20℃ | ISO 179/1eA | 5.5 | KJ/m |
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Vicat softening temperature | ISO 306/A50 | 138 | ℃ | |
| Hot deformation temperature | 0.45MPA,Unannealed | ISO 75-2/B | 88 | ℃ |
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.