Chia sẻ:
Thêm để so sánh

PP HD601CF BOREALIS EUROPE

54

Hình thức:Dạng hạt | Cấp độ:Lớp ép phun

Tính chất:
Độ bóng caoDễ dàng xử lýKhử trùng nhiệt
Ứng dụng điển hình:
Khử trùng nhiệtDiễn viên phimHiển thịDiễn viên phimTrang chủBao bì thực phẩmPhim không định hướngTrộnphimTấm ván épHiển thị
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất

Mô tả sản phẩm

Ứng dụng điển hình:Khử trùng nhiệt | Diễn viên phim | Hiển thị | Diễn viên phim | Trang chủ | Bao bì thực phẩm | Phim không định hướng | Trộn | phim | Tấm ván ép | Hiển thị
Tính chất:Độ bóng cao | Dễ dàng xử lý | Khử trùng nhiệt

Chứng nhận

No Data...

Bảng thông số kỹ thuật

otherĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
purpose电镀膜、复合膜
machinabilityĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Melt Temperature164°C
Basic PerformanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
melt mass-flow rate230℃/2.16kgISO 11338g/10min
densityISO 11830.900-0.910g/cm³
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Bending modulusISO 1781450Mpa
Bending modulusASTM D790/ISO 1781400kg/cm²(MPa)[Lb/in²]
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Vicat softening temperatureA(10N)ISO 306154°C
Melting temperatureISO 3146162-166°C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
melt mass-flow rateASTM D1238/ISO 11338g/10min
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.