Chia sẻ:
Thêm để so sánh

PA6 73G40T BK416 DUPONT SHENZHEN

64

Hình thức:Dạng hạt | Cấp độ:Lớp chống va đập

Tính chất:
Chịu nhiệt độ thấpĐóng gói: Gia cố sợi thủy40%Đóng gói theo trọng lượng
Ứng dụng điển hình:
Khung gươngLinh kiện điện tử
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất

Mô tả sản phẩm

Ứng dụng điển hình:Khung gương | Linh kiện điện tử
Tính chất:Chịu nhiệt độ thấp | Đóng gói: Gia cố sợi thủy | 40% | Đóng gói theo trọng lượng

Chứng nhận

No Data...

Bảng thông số kỹ thuật

impact performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Impact strength of simply supported beam without notch23°CISO 179/1eU110kJ/m²
flammabilityĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
FMVSS flammabilityFMVSS302B
Burning rate1.00mmISO 3795<100mm/min
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Tensile strainBreakISO 527-23.8%
tensile strengthBreakISO 527-2210Mpa
Tensile modulusISO 527-212500Mpa
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Melting temperatureISO 11357-3220°C
Hot deformation temperature1.8MPa,UnannealedISO 75-2/A215°C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
MeltViscosity280°C,1000sec^-1ISO 11443190000mPa·s
Water absorption rateEquilibrium,23°C,2.00mm,50%RHISO 621.5%
Water absorption rateSaturation,23°C,2.00mmISO 625.3%
Shrinkage rateMDISO 294-40.10%
Shrinkage rateTDISO 294-40.50%
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.