Chia sẻ:
Thêm để so sánh

PP 511A SABIC SAUDI

39

Hình thức:Dạng hạt | Cấp độ:Lớp ép phun

Tính chất:
Phân phối trọng lượng phâLưu biến có thể kiểm soátChống mờ khíHomopolymer
Ứng dụng điển hình:
Trang chủChăm sóc sànSửa chữa sànSpunbondChăm sóc cá nhânỨng dụng nông nghiệpLĩnh vực ô tôVải không dệtTrang chủSợiVải
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất

Mô tả sản phẩm

Ứng dụng điển hình:Trang chủ | Chăm sóc sàn | Sửa chữa sàn | Spunbond | Chăm sóc cá nhân | Ứng dụng nông nghiệp | Lĩnh vực ô tô | Vải không dệt | Trang chủ | Sợi | Vải
Tính chất:Phân phối trọng lượng phâ | Lưu biến có thể kiểm soát | Chống mờ khí | Homopolymer

Chứng nhận

No Data...

Bảng thông số kỹ thuật

otherĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
characteristic透明高熔体流动.控制流变学.优良的加工性能.均聚物.
purpose医疗器械.注射器.试管
machinabilityĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Mold temperature77°C
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Tensile modulus1% SecantASTM D-6381600Mpa
tensile strengthYieldASTM D-63835Mpa
elongation at yieldASTM D-63811%
Charpy Notched Impact StrengthASTM D256/ISO 17932kg·cm/cm(J/M)ft·lb/in
Rockwell hardnessASTM D78574
Bending modulusASTM D790/ISO 178758kg/cm²(MPa)[Lb/in²]
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
melt mass-flow rate230℃,2.16kgASTM D-123825g/10 min
melt mass-flow rateASTM D1238/ISO 113320g/10min
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.