Chia sẻ:
Thêm để so sánh

LDPE 2001 STYRON US

25

Hình thức:Dạng hạt | Cấp độ:Lớp ép phun

Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất

Mô tả sản phẩm

Chứng nhận

No Data...

Bảng thông số kỹ thuật

optical performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
turbidity50.8μmASTM D10034.8%
gloss45°,50.8μmASTM D245791
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Melting temperatureInternal Method113°C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
melt mass-flow rate190°C/2.16kgASTM D12380.40g/10min
filmĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Elmendorf tear strengthTD:51μmASTM D1922570g
Elmendorf tear strengthMD:51μmASTM D1922280g
Membrane strengthMD:51μmASTM D88294.5J/cm³
Thin film puncture strength51μmInternal Method5.46J/cm³
film thickness51µm
Dart impact51μmASTM D1709A120g
elongationTD:Break,51μmASTM D882600%
elongationMD:Break,51μmASTM D882440%
tensile strengthTD:Break,51μmASTM D88225.4Mpa
tensile strengthMD:Break,51μmASTM D88230.2Mpa
tensile strengthTD:Yield,51μmASTM D88214.2Mpa
tensile strengthMD:Yield,51μmASTM D88215.4Mpa
Secant modulus1%Secant,TD:51μmASTM D882272Mpa
Secant modulus1%Secant,MD:51μmASTM D882250Mpa
Membrane strengthTD:51μmASTM D88294.9J/cm³
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.