Chia sẻ:
Thêm để so sánh

ABS 550R-T25 BK TORAY JAPAN

76

Hình thức:Dạng hạt | Cấp độ:Lớp ép phun

Tính chất:
Chống va đập caoSức mạnh caoĐóng gói: Khoáng sản thủy25%Đóng gói theo trọng lượng
Ứng dụng điển hình:
Ứng dụng điệnMáy móc công nghiệp
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất

Mô tả sản phẩm

Ứng dụng điển hình:Ứng dụng điện | Máy móc công nghiệp
Tính chất:Chống va đập cao | Sức mạnh cao | Đóng gói: Khoáng sản thủy | 25% | Đóng gói theo trọng lượng

Chứng nhận

No Data...

Bảng thông số kỹ thuật

flammabilityĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
UL flame retardant ratingUL 94HB
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
tensile strengthASTM D63886.0Mpa
tensile strengthYield,23°CISO 527-280.0Mpa
elongationBreakASTM D6383.0%
Tensile strainBreak,23°CISO 527-22.0%
Bending modulusASTM D7906700Mpa
Bending modulus23°CISO 1786200Mpa
bending strengthASTM D790125Mpa
bending strength23°CISO 178128Mpa
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Hot deformation temperature1.8MPa,Unannealed,6.40mmASTM D648103°C
Hot deformation temperature1.8MPa,UnannealedISO 75-2/A104°C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
melt mass-flow rate240°C/10.0kgISO 113329g/10min
Shrinkage rateInternal Method0.10-0.30%
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.