Chia sẻ:
Thêm để so sánh

TPO EG250AI BOREALIS EUROPE

16

Hình thức:Dạng hạt | Cấp độ:Lớp ép phun

Tính chất:
Tăng cườngTăng cường khoáng sảnĐộ cứng caoĐóng gói: Khoáng sản đóng20%Đóng gói theo trọng lượng
Ứng dụng điển hình:
Lĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô tôBảng điều khiển ô tôPhụ tùng nội thất ô tô
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất

Mô tả sản phẩm

Ứng dụng điển hình:Lĩnh vực ô tô | Ứng dụng trong lĩnh vực ô tô | Bảng điều khiển ô tô | Phụ tùng nội thất ô tô
Tính chất:Tăng cường | Tăng cường khoáng sản | Độ cứng cao | Đóng gói: Khoáng sản đóng | 20% | Đóng gói theo trọng lượng

Chứng nhận

No Data...

Bảng thông số kỹ thuật

mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Impact strength of simply supported beam without notch23°CISO 179/1eU无断裂kJ/m²
tensile strength23°CISO 527-221Mpa
Elongation at Break23°CISO 527-25.20%
Tensile modulus23°CISO 527-21.75Mpa
Bending modulus23°CISO 1781.80Mpa
Charpy Notched Impact Strength23°CISO 179/1eA30kJ/m²
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Hot deformation temperature0.45MPaUnannealedISO 75-2/Bf93°C
Hot deformation temperature1.80MPaUnannealedISO 75-2/Af52°C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
melt mass-flow rate230℃/2.16KgISO 113320cm3/10min
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.