
LLDPE DFDA-7144(粉) SINOPEC MAOMING
109
Hình thức:Dạng hạt | Cấp độ:Lớp ép phun
Tính chất:
Dòng chảy cao
Ứng dụng điển hình:
Đồ chơiỐngTrang chủ Hàng ngàyThùng chứaNắp nhựaHàng thể thaoTrang chủ
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất
Mã hiệu thay thế (1)
Mô tả sản phẩm
| Ứng dụng điển hình: | Đồ chơi | Ống | Trang chủ Hàng ngày | Thùng chứa | Nắp nhựa | Hàng thể thao | Trang chủ |
| Tính chất: | Dòng chảy cao |
Chứng nhận
No Data...
Bảng thông số kỹ thuật
| other | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
|---|---|---|---|---|
| purpose | 适用于生产流动性和柔韧性要求高的注塑件.如:家用器皿、易拉罐头、玩具、网篮、塑料花等.还可用于涂覆、管材等。 | |||
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| tensile strength | ASTM D638/ISO 527 | ≥12 | kg/cm²(MPa)[Lb/in²] | |
| Elongation at Break | ASTM D638/ISO 527 | 280 | % | |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| melt mass-flow rate | ASTM D1238/ISO 1133 | 22 | g/10min | |
| density | ASTM D792/ISO 1183 | 0.924 |
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.