Chia sẻ:
Thêm để so sánh

LLDPE MG500026 SABIC SAUDI

61

Hình thức:Dạng hạt | Cấp độ:Lớp cuộn

Tính chất:
Phân phối trọng lượng phâDòng chảy caoMật độ thấp
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất

Mô tả sản phẩm

Tính chất:Phân phối trọng lượng phâ | Dòng chảy cao | Mật độ thấp

Chứng nhận

No Data...

Bảng thông số kỹ thuật

otherĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
remarks注塑级
characteristic细粒数脂、光泽度优异、高流动性、快速循环注塑性能好
purpose容器、瓶盖及深腔注塑件
Basic PerformanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
densityASTM D-15050.926g/cm³
melt mass-flow rateASTM D-123850g/10min
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Shore hardnessASTM D-224055Shore D
elongationBreakASTM D-638120%
Impact strength of cantilever beam gapASTM D-256450J/m
tensile strengthYieldASTM D-63813Mpa
tensile strengthBreakASTM D-63812.4%
Tensile modulusBreakASTM D-638354Mpa
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Brittle temperatureASTM D-746<-75°C
Vicat softening temperatureASTM D-152588°C
Vicat softening temperatureASTM D1525/ISO R30688℃(℉)
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Environmental stress cracking resistance100%lgepal,F50ASTM D-1693B2hrs
densityASTM D792/ISO 11830.926
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.