Chia sẻ:
Thêm để so sánh

PC EHR3400 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

38

Hình thức:Dạng hạt | Cấp độ:Lớp ép phun

Tính chất:
Chống cháy
Ứng dụng điển hình:
Trang chủLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất

Mô tả sản phẩm

Ứng dụng điển hình:Trang chủ | Lĩnh vực điện tử | Lĩnh vực điện
Tính chất:Chống cháy

Chứng nhận

No Data...

Bảng thông số kỹ thuật

machinabilityĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Dry conditions热风干燥 120℃---約4-8小时
Processing temperature240-260°C
Processing temperature260-280°C
Processing temperature250-270°C
Screw speed50-100rpm
Mold temperature70-100°C
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Tensile modulusASTM D638/ISO 5272800kg/cm²(MPa)[Lb/in²]
Bending modulusASTM D790/ISO 1782600kg/cm²(MPa)[Lb/in²]
bending strengthASTM D790/ISO 17893kg/cm²(MPa)[Lb/in²]
Elongation at BreakASTM D638/ISO 52761%
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Combustibility (rate)UL 94V-0(1.0mm)
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
densityASTM D792/ISO 11831.30
Shrinkage rateASTM D9550.4 - 0.6%
Electrical performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Surface resistivityASTM D257/IEC 600936E+15Ω
Volume resistivityASTM D257/IEC 600933E+14Ω.cm
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.