
PP EPV31RA PETROCHINA LANZHOU
33
Hình thức:Dạng hạt | Cấp độ:Lớp chống cháy
Tính chất:
Chống va đập caoKhả năng chống va đập cao
Ứng dụng điển hình:
Bộ phận gia dụngĐối với đồ dùng gia đìnhbộ phận tủ lạnh vv
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất
Mô tả sản phẩm
| Ứng dụng điển hình: | Bộ phận gia dụng | Đối với đồ dùng gia đình | bộ phận tủ lạnh vv |
| Tính chất: | Chống va đập cao | Khả năng chống va đập cao |
Chứng nhận
No Data...
Bảng thông số kỹ thuật
| Other performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
|---|---|---|---|---|
| Huangdu Index | HG/T 3682-2006 | ≤-2.0 | ||
| Particle size distribution | SH/T 1541-2006 | ≤10 | g/kg | |
| Color particles | SH/T 1541-2006 | ≤7 | 个/kg | |
| Basic Performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| melt mass-flow rate | GB/T 3682-2000 | 31 | g/10min | |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| tensile strength | Yield | GB/T 1041.2-2005 | ≥18.9 | Mpa |
| Impact strength of cantilever beam gap | 23℃ | GB/T 1843-2008 | ≥17 | kJ/m² |
| Bending modulus | GB/T 9341-2008 | 937 | Mpa | |
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Vicat softening temperature | ≥151 | °C |
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.